騰歡 téng huān · đằng hoan Hán Việt: đằng hoan · Pinyin: téng huān Tổng quan Cấu tạo: 騰 (đằng) + 歡 (hoan)Pinyinténg huānHán Việtđằng hoanCấu tạo騰 + 歡 · đằng + hoan nghĩa thành phần: đằng + hoan Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 歡喜雀躍的樣子。如:「抗戰勝利後朝野一心,舉國騰歡。」也作「歡騰」。