騰清 téng qīng · đằng thanh Hán Việt: đằng thanh · Pinyin: téng qīng Tổng quan Cấu tạo: 騰 (đằng) + 清 (thanh)Pinyinténg qīngHán Việtđằng thanhCấu tạo騰 + 清 · đằng + thanh nghĩa thành phần: đằng + thanh