騰湧 téng yǒng · đằng dũng Hán Việt: đằng dũng · Pinyin: téng yǒng Tổng quan chảy xiết Cấu tạo: 騰 (đằng) + 湧 (dũng)Pinyinténg yǒngHán Việtđằng dũngCấu tạo騰 + 湧 · đằng + dũng nghĩa thành phần: đằng + dũng Nghĩa ViệtCihui chảy xiếtCihui chảy xiết (nước)。水流迅急。 水勢騰湧 nước chảy rất xiết