騰牒 téng dié · đằng điệp Hán Việt: đằng điệp · Pinyin: téng dié Tổng quan Cấu tạo: 騰 (đằng) + 牒 (điệp)Pinyinténg diéHán Việtđằng điệpCấu tạo騰 + 牒 · đằng + điệp nghĩa thành phần: đằng + điệp