騰章 téng zhāng · đằng chương Hán Việt: đằng chương · Pinyin: téng zhāng Tổng quan Cấu tạo: 騰 (đằng) + 章 (chương)Pinyinténg zhāngHán Việtđằng chươngCấu tạo騰 + 章 · đằng + chương nghĩa thành phần: đằng + chương