騰笑 téng xiào · đằng tiếu Hán Việt: đằng tiếu · Pinyin: téng xiào Tổng quan Cấu tạo: 騰 (đằng) + 笑 (tiếu)Pinyinténg xiàoHán Việtđằng tiếuCấu tạo騰 + 笑 · đằng + tiếu nghĩa thành phần: đằng + tiếu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 為人傳播與嘲笑。《冷眼觀》第三○回:「不修帷薄,騰笑閻閭。」EngCihui 騰笑 éngxiào v. arouse laughter