騰精 téng jīng · đằng tinh Hán Việt: đằng tinh · Pinyin: téng jīng Tổng quan Cấu tạo: 騰 (đằng) + 精 (tinh)Pinyinténg jīngHán Việtđằng tinhCấu tạo騰 + 精 · đằng + tinh nghĩa thành phần: đằng + tinh