騰翔 téng xiáng · đằng tường Hán Việt: đằng tường · Pinyin: téng xiáng Tổng quan Cấu tạo: 騰 (đằng) + 翔 (tường)Pinyinténg xiángHán Việtđằng tườngCấu tạo騰 + 翔 · đằng + tường nghĩa thành phần: đằng + tường