騰舉 téng jǔ · đằng cử Hán Việt: đằng cử · Pinyin: téng jǔ Tổng quan Cấu tạo: 騰 (đằng) + 舉 (cử)Pinyinténg jǔHán Việtđằng cửCấu tạo騰 + 舉 · đằng + cử nghĩa thành phần: đằng + cử