腾兰

đằng lan

Hán Việt: đằng lan

Tổng quan

đằng lan (雜名)摩騰與竺法蘭。初傳佛教於支那之人。☸

Cấu tạo: (đằng) + (lan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đằng lan (雜名)摩騰與竺法蘭。初傳佛教於支那之人。☸