騰蛇

téng shé đằng xà

Hán Việt: đằng xà · Pinyin: téng shé

Tổng quan

Cấu tạo: (đằng) + (xà)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ắn thần, rắn linh. đằng xà đằng xà ☆Rắn thần, rắn linh.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.飛蛇。《韓非子.十過》:「虎狼在前,鬼神在後。騰蛇伏地。鳳皇覆上。」《後漢書.卷四九.王充王符仲長統列傳.仲長統》:「騰蛇棄鱗,神龍喪角。」也作「螣蛇」。 2.星座名。參見「螣蛇」條。

Eng

  • Cihui 騰蛇 éngshé n. <wr.> winged snake M:¹tiáo