騰裝 téng zhuāng · đằng trang Hán Việt: đằng trang · Pinyin: téng zhuāng Tổng quan Cấu tạo: 騰 (đằng) + 裝 (trang)Pinyinténg zhuāngHán Việtđằng trangCấu tạo騰 + 裝 · đằng + trang nghĩa thành phần: đằng + trang Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 整理行裝。《文選.枚乘.七發》:「其波涌而雲亂,擾擾焉如三軍之騰裝。」唐.李商隱〈上河東公謝聘錢啟〉:「敢將潤屋,且以騰裝。」