騰謗 téng bàng · đằng báng Hán Việt: đằng báng · Pinyin: téng bàng Tổng quan Cấu tạo: 騰 (đằng) + 謗 (báng)Pinyinténg bàngHán Việtđằng bángCấu tạo騰 + 謗 · đằng + báng nghĩa thành phần: đằng + báng