腾噪 đằng táo Hán Việt: đằng táo Tổng quan Cấu tạo: 腾 (đằng) + 噪 (táo)Hán Việtđằng táoCấu tạo腾 + 噪 · đằng + táo nghĩa thành phần: đằng + táo