騰起 téng qǐ · đằng khởi Hán Việt: đằng khởi · Pinyin: téng qǐ Tổng quan Cấu tạo: 騰 (đằng) + 起 (khởi)Pinyinténg qǐHán Việtđằng khởiCấu tạo騰 + 起 · đằng + khởi nghĩa thành phần: đằng + khởi Nghĩa EngCihui 騰起 éngqǐ* r.v. rise