騰超 téng chāo · đằng siêu Hán Việt: đằng siêu · Pinyin: téng chāo Tổng quan Cấu tạo: 騰 (đằng) + 超 (siêu)Pinyinténg chāoHán Việtđằng siêuCấu tạo騰 + 超 · đằng + siêu nghĩa thành phần: đằng + siêu