騰趨 téng qū · đằng xu Hán Việt: đằng xu · Pinyin: téng qū Tổng quan Cấu tạo: 騰 (đằng) + 趨 (xu)Pinyinténg qūHán Việtđằng xuCấu tạo騰 + 趨 · đằng + xu nghĩa thành phần: đằng + xu