騰距 téng jù · đằng cự Hán Việt: đằng cự · Pinyin: téng jù Tổng quan Cấu tạo: 騰 (đằng) + 距 (cự)Pinyinténg jùHán Việtđằng cựCấu tạo騰 + 距 · đằng + cự nghĩa thành phần: đằng + cự