騰身
đằng thân
Hán Việt: đằng thân · Pinyin: téng shēn
Tổng quan
vọt người
Nghĩa
Việt
- Cihui vọt người
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 奮力跳起身來。《儒林外史》第一二回:「叫一聲多謝,騰身而起,上了房簷,行步如飛。」
Hán Việt: đằng thân · Pinyin: téng shēn
vọt người