騰軒 téng xuān · đằng hiên Hán Việt: đằng hiên · Pinyin: téng xuān Tổng quan Cấu tạo: 騰 (đằng) + 軒 (hiên)Pinyinténg xuānHán Việtđằng hiênCấu tạo騰 + 軒 · đằng + hiên nghĩa thành phần: đằng + hiên