騰辨 téng biàn · đằng biện Hán Việt: đằng biện · Pinyin: téng biàn Tổng quan Cấu tạo: 騰 (đằng) + 辨 (biện)Pinyinténg biànHán Việtđằng biệnCấu tạo騰 + 辨 · đằng + biện nghĩa thành phần: đằng + biện