騰退 téng tuì · đằng thối Hán Việt: đằng thối · Pinyin: téng tuì Tổng quan Cấu tạo: 騰 (đằng) + 退 (thối)Pinyinténg tuìHán Việtđằng thốiCấu tạo騰 + 退 · đằng + thối nghĩa thành phần: đằng + thối Nghĩa EngCihui 騰退 éngtuì v. move out of (a house/room/building/etc.)