騰遷

téng qiān đằng thiên

Hán Việt: đằng thiên · Pinyin: téng qiān

Tổng quan

Cấu tạo: (đằng) + (thiên)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 騰遷 éngqiān v. be required to change one's residence