騰那

téng nà đằng na

Hán Việt: đằng na · Pinyin: téng nà

Tổng quan

Cấu tạo: (đằng) + (na)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.動作、跳躍。《西遊記》第三二回:「只看你騰那乖巧,運動神機,仔細保你師父。」 2.移用。《醒世恆言.卷三五.徐老僕義憤成家》:「這番不專於販漆,但聞有利息的便做。家中收下米穀,又將來騰那。」