騰閃

téng shǎn đằng thiểm

Hán Việt: đằng thiểm · Pinyin: téng shǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (đằng) + (thiểm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 跳起閃開。唐.韓愈〈喜侯喜至贈張籍張徹〉詩:「荒花窮漫亂,幽獸工騰閃。」

Eng

  • Cihui 騰閃 éngshǎn v. avoid; elude; dodge; ward off; evade