騰陵 téng líng · đằng lăng Hán Việt: đằng lăng · Pinyin: téng líng Tổng quan Cấu tạo: 騰 (đằng) + 陵 (lăng)Pinyinténg língHán Việtđằng lăngCấu tạo騰 + 陵 · đằng + lăng nghĩa thành phần: đằng + lăng