騰駕 téng jià · đằng giá Hán Việt: đằng giá · Pinyin: téng jià Tổng quan Cấu tạo: 騰 (đằng) + 駕 (giá)Pinyinténg jiàHán Việtđằng giáCấu tạo騰 + 駕 · đằng + giá nghĩa thành phần: đằng + giá