騰騰烈烈

téng téng liè liè đằng đằng liệt liệt

Hán Việt: đằng đằng liệt liệt · Pinyin: téng téng liè liè

Tổng quan

Cấu tạo: (đằng) + (đằng) + (liệt) + (liệt)