騰騰烈烈 téng téng liè liè·đằng đằng liệt liệt Hán Việt: đằng đằng liệt liệt · Pinyin: téng téng liè liè Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.形容威风凛凛地奔驰。 2.形容火势猛。 Cấu tạo: 騰 (đằng) + 騰 (đằng) + 烈 (liệt) + 烈 (liệt)Pinyinténg téng liè lièHán Việtđằng đằng liệt liệtCấu tạo騰 + 騰 + 烈 + 烈 · đằng + đằng + liệt + liệt nghĩa thành phần: đằng + đằng + liệt + liệt Từ liên quan Gần nghĩa腾腾兀兀 · 烈烈轰轰 · 騰騰任運 · 騰騰兀兀 · 騰騰和尚 · 烈烈轟轟