騰騰烈烈 téng téng liè liè · đằng đằng liệt liệt Hán Việt: đằng đằng liệt liệt · Pinyin: téng téng liè liè Tổng quan Cấu tạo: 騰 (đằng) + 騰 (đằng) + 烈 (liệt) + 烈 (liệt)Pinyinténg téng liè lièHán Việtđằng đằng liệt liệtCấu tạo騰 + 騰 + 烈 + 烈 · đằng + đằng + liệt + liệt nghĩa thành phần: đằng + đằng + liệt + liệt