騰黑 téng hēi · đằng hắc Hán Việt: đằng hắc · Pinyin: téng hēi Tổng quan Cấu tạo: 騰 (đằng) + 黑 (hắc)Pinyinténg hēiHán Việtđằng hắcCấu tạo騰 + 黑 · đằng + hắc nghĩa thành phần: đằng + hắc