騶人

zōu rén sô nhân

Hán Việt: sô nhân · Pinyin: zōu rén

Tổng quan

Cấu tạo: (sô) + (nhân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 古時高官出行,騎馬跟在官員前後護衛的人。唐.皇甫枚〈溫京兆〉:「有黃冠老而且傴,弊衣曳杖,將橫絕其間,騶人呵不能止。」