騶奴

zōu nú sô nô

Hán Việt: sô nô · Pinyin: zōu nú

Tổng quan

Cấu tạo: (sô) + (nô)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 長官的侍從。元.馬祖常〈繅絲行〉:「騶奴橫索馬鞭絲,婦姑房中拆纑經。」