騶虞符 zōu yú fú · sô ngu phù Hán Việt: sô ngu phù · Pinyin: zōu yú fú Tổng quan Cấu tạo: 騶 (sô) + 虞 (ngu) + 符 (phù)Pinyinzōu yú fúHán Việtsô ngu phùCấu tạo騶 + 虞 + 符 · sô + ngu + phù nghĩa thành phần: sô + ngu + phù