騶騎

zōu qí sô kị

Hán Việt: sô kị · Pinyin: zōu qí

Tổng quan

Cấu tạo: (sô) + (kị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gười cưỡi ngựa. Lính cưỡi ngựa. sô kị sô kị ☆Người cưỡi ngựa. Lính cưỡi ngựa.