騷句 sāo jù · tao cú Hán Việt: tao cú · Pinyin: sāo jù Tổng quan Cấu tạo: 騷 (tao) + 句 (cú)Pinyinsāo jùHán Việttao cúCấu tạo騷 + 句 · tao + cú nghĩa thành phần: tao + cú