騷情

sāo qíng tao tình

Hán Việt: tao tình · Pinyin: sāo qíng

Tổng quan

nhẹ dạ | lẳng lơ

Cấu tạo: (tao) + (tình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhẹ dạ | lẳng lơ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指《离骚》所体现的情调; 风骚,轻佻; 方言。调情;谈情说爱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指《离骚》所体现的情调。 2.风骚,轻佻。 3.方言。调情;谈情说爱。

Eng

  • CC-CEDICT frivolous|flirtatious
  • Cihui frivolous; flirtatious