骚托托 tao thác thác Hán Việt: tao thác thác Tổng quan Cấu tạo: 骚 (tao) + 托 (thác) + 托 (thác)Hán Việttao thác thácCấu tạo骚 + 托 + 托 · tao + thác + thác nghĩa thành phần: tao + thác + thác