騷掠 sāo lüè · tao lược Hán Việt: tao lược · Pinyin: sāo lüè Tổng quan Cấu tạo: 騷 (tao) + 掠 (lược)Pinyinsāo lüèHán Việttao lượcCấu tạo騷 + 掠 · tao + lược nghĩa thành phần: tao + lược