騷攜 sāo xié · tao huề Hán Việt: tao huề · Pinyin: sāo xié Tổng quan Cấu tạo: 騷 (tao) + 攜 (huề)Pinyinsāo xiéHán Việttao huềCấu tạo騷 + 攜 · tao + huề nghĩa thành phần: tao + huề