騷旨 sāo zhǐ · tao chỉ Hán Việt: tao chỉ · Pinyin: sāo zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 騷 (tao) + 旨 (chỉ)Pinyinsāo zhǐHán Việttao chỉCấu tạo騷 + 旨 · tao + chỉ nghĩa thành phần: tao + chỉ