騷氣 sāo qì · tao khí Hán Việt: tao khí · Pinyin: sāo qì Tổng quan Cấu tạo: 騷 (tao) + 氣 (khí)Pinyinsāo qìHán Việttao khíCấu tạo騷 + 氣 · tao + khí nghĩa thành phần: tao + khí