騷水 tao thủy Hán Việt: tao thủy Tổng quan Cấu tạo: 騷 (tao) + 水 (thủy)Hán Việttao thủyCấu tạo騷 + 水 · tao + thủy nghĩa thành phần: tao + thủy Nghĩa EngCihui 騷水 āoshuǐ n. <topo.> secretion accompanying sexual arousal