騷牯 sāo gǔ · tao cổ Hán Việt: tao cổ · Pinyin: sāo gǔ Tổng quan Cấu tạo: 騷 (tao) + 牯 (cổ)Pinyinsāo gǔHán Việttao cổCấu tạo騷 + 牯 · tao + cổ nghĩa thành phần: tao + cổ