騷策 sāo cè · tao sách Hán Việt: tao sách · Pinyin: sāo cè Tổng quan Cấu tạo: 騷 (tao) + 策 (sách)Pinyinsāo cèHán Việttao sáchCấu tạo騷 + 策 · tao + sách nghĩa thành phần: tao + sách