騷經

sāo jīng tao kinh

Hán Việt: tao kinh · Pinyin: sāo jīng

Tổng quan

Cấu tạo: (tao) + (kinh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 王逸《楚辭章句》稱〈離騷〉為離騷經,後遂稱〈離騷〉為「騷經」。南朝梁.劉勰《文心雕龍.辨騷》:「故騷經九章,朗麗以哀志。」