騷興 sāo xīng · tao hưng Hán Việt: tao hưng · Pinyin: sāo xīng Tổng quan Cấu tạo: 騷 (tao) + 興 (hưng)Pinyinsāo xīngHán Việttao hưngCấu tạo騷 + 興 · tao + hưng nghĩa thành phần: tao + hưng