騷貨

sāo huò tao hóa

Hán Việt: tao hóa · Pinyin: sāo huò

Tổng quan

người đàn bà lẳng lơ | đĩ

Cấu tạo: (tao) + (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người đàn bà lẳng lơ | đĩ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 罵人的話。對舉止輕佻,行為放蕩女子的蔑稱。《歡喜冤家》第八回:「那騷貨如粉骷髏弄陣,慣會長槍。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 詈词。指淫荡的女人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.詈词。指淫荡的女人。

Eng

  • CC-CEDICT loose woman; slut
  • Cihui loose woman; slut