騷音 sāo yīn · tao âm Hán Việt: tao âm · Pinyin: sāo yīn Tổng quan Cấu tạo: 騷 (tao) + 音 (âm)Pinyinsāo yīnHán Việttao âmCấu tạo騷 + 音 · tao + âm nghĩa thành phần: tao + âm