騷頭 sāo tóu · tao đầu Hán Việt: tao đầu · Pinyin: sāo tóu Tổng quan Cấu tạo: 騷 (tao) + 頭 (đầu)Pinyinsāo tóuHán Việttao đầuCấu tạo騷 + 頭 · tao + đầu nghĩa thành phần: tao + đầu