騷驢

sāo lǘ tao lư

Hán Việt: tao lư · Pinyin: sāo lǘ

Tổng quan

con lừa nghịch ngợm (lóng)

Cấu tạo: (tao) + (lư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui con lừa nghịch ngợm (lóng)

Eng

  • CC-CEDICT jackass
  • Cihui jackass