騸匠 shàn jiàng · phiến tượng Hán Việt: phiến tượng · Pinyin: shàn jiàng Tổng quan Cấu tạo: 騸 (phiến) + 匠 (tượng)Pinyinshàn jiàngHán Việtphiến tượngCấu tạo騸 + 匠 · phiến + tượng nghĩa thành phần: phiến + tượng